james grover thurber

Định nghĩa

Danh từ riêng: - James Grover Thurber tên của một nhà văn hài hước họa sĩ biếm họa người Mỹ, sống từ năm 1894 đến năm 1961. Ông nổi tiếng với các tập truyện ngắn tiểu luận hài hước, thường được đăng trên tạp chí The New Yorker. Tác phẩm của ông thường khai thác những tình huống kỳ quặc, phi lý trong cuộc sống hiện đại các mối quan hệ giữa người với người, đặc biệt giữa nam nữ.

dụ sử dụng
  • (Các câu chuyện của James Grover Thurber nổi tiếng với những nhận xét hóm hỉnh về cuộc sống thường ngày.)
  • (Nhiều độc giả thích thú với những bức biếm họa hài hước do James Grover Thurber vẽ.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "Thurberesque" (tính từ): mang phong cách hoặc đặc điểm giống như tác phẩm của James Grover Thurber, thường hài hước, kỳ quặc hoặc châm biếm.
    • The movie had a Thurberesque quality, with its absurd plot and quirky characters. (Bộ phim mang chất Thurberesque, với cốt truyện phi lý các nhân vật kỳ quặc.)
Biến thể từ gần giống
  • Thurber (danh từ riêng, dạng rút gọn): thường được dùng để chỉ James Grover Thurber hoặc tác phẩm của ông.
    • I’m reading a collection of Thurber’s short stories. (Tôi đang đọc một tuyển tập truyện ngắn của Thurber.)
Từ đồng nghĩa
  • Humorist: nhà văn hài hước (mô tả nghề nghiệp của ông).
  • Cartoonist: họa sĩ biếm họa (mô tả một khía cạnh khác trong sự nghiệp của ông).
Các cụm từ liên quan
  • Thurber’s humor: sự hài hước đặc trưng của Thurber, thường nhẹ nhàng, châm biếm tập trung vào những điều vụn vặt trong đời sống.
    • Thurber’s humor often highlights the absurdity of human behavior. (Sự hài hước của Thurber thường làm nổi bật sự phi lý trong hành vi con người.)
Thành ngữ liên quan
  • A Thurberesque situation: một tình huống kỳ quặc, hài hước giống như trong tác phẩm của James Grover Thurber.
    • The office party turned into a Thurberesque situation when the boss started telling jokes to the plants. (Bữa tiệc văn phòng biến thành một tình huống kiểu Thurber khi ông chủ bắt đầu kể chuyện cười cho cây.)